四六風 tứ lục phong Hán Việt: tứ lục phong Tổng quan bệnh phong rốn Cấu tạo: 四 (tứ) + 六 (lục) + 風 (phong)Hán Việttứ lục phongCấu tạo四 + 六 + 風 · tứ + lục + phong nghĩa thành phần: tứ + lục + phong Nghĩa ViệtCihui bệnh phong rốnEngCihui 四六風 ìliùfēng n. <med.> umbilical tetanus of neonates