四兵
tứ binh
Hán Việt: tứ binh
Tổng quan
tứ binh (名數)一象兵,二馬兵,三車兵,四步兵,是曰輪王之四兵。見長阿含經六。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tứ binh (名數)一象兵,二馬兵,三車兵,四步兵,是曰輪王之四兵。見長阿含經六。☸
Hán Việt: tứ binh
tứ binh (名數)一象兵,二馬兵,三車兵,四步兵,是曰輪王之四兵。見長阿含經六。☸