四十四 sì shí sì · tứ thập tứ Hán Việt: tứ thập tứ · Pinyin: sì shí sì Tổng quan bốn mươi bốn Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsì shí sìHán Việttứ thập tứCấu tạo四 + 十 + 四 · tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: tứ + thập + tứ Nghĩa ViệtCihui bốn mươi bốnEngCihui 四十四 ìshísì num. forty-four