四衛

sì wèi tứ vệ

Hán Việt: tứ vệ · Pinyin: sì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四方卫服之国。古代指王城以外四周拱卫的诸侯国; 四方之职; 四肢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方卫服之国。古代指王城以外四周拱卫的诸侯国。 2.四方之职。 3.四肢。