四危 sì wēi · tứ nguy Hán Việt: tứ nguy · Pinyin: sì wēi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 危 (nguy)Pinyinsì wēiHán Việttứ nguyCấu tạo四 + 危 · tứ + nguy nghĩa thành phần: tứ + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信说法,谓墓地的四种不祥之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信说法,谓墓地的四种不祥之兆。