四廂
tứ sương
Hán Việt: tứ sương · Pinyin: sì xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古军队编制名; 朝会奏乐之地; 四周; 宋时京城附近的居民管理区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古军队编制名。 2.朝会奏乐之地。 3.四周。 4.宋时京城附近的居民管理区。
Eng
- Cihui 四廂 sìxiāng p.w. suburbs of the national capital