四合

sì hé tứ hợp

Hán Việt: tứ hợp · Pinyin: sì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四面圍聚。《文選.班固.西都賦》:「紅塵四合,煙雲相連。」《聊齋志異.卷二.嬰寧》:「有草舍三楹,花木四合其所。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四面围拢; 四方配合;四面相应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四面围拢。 2.四方配合;四面相应。

Eng

  • Cihui 四合 sìhé n. enclosing on all four sides