四同 sì tóng · tứ đồng Hán Việt: tứ đồng · Pinyin: sì tóng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 同 (đồng)Pinyinsì tóngHán Việttứ đồngCấu tạo四 + 同 · tứ + đồng nghĩa thành phần: tứ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国都近郊四面方百里之地。Tân Hoa Tự Điển 1.国都近郊四面方百里之地。