四四方方

tứ tứ phương phương

Hán Việt: tứ tứ phương phương

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tứ) + (phương) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形體方正的樣子。如:「這棟房屋四四方方的,我滿喜歡。」

Eng

  • Cihui 四四方方 ìsìfāngfāng r.f. having the shape of a real square