四垣

sì yuán tứ viên

Hán Việt: tứ viên · Pinyin: sì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四周的围墙; 本指周天的星区,引申指四周天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四周的围墙。 2.本指周天的星区,引申指四周天空。