四城 sì chéng · tứ thành Hán Việt: tứ thành · Pinyin: sì chéng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 城 (thành)Pinyinsì chéngHán Việttứ thànhCấu tạo四 + 城 · tứ + thành nghĩa thành phần: tứ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城的四处,全城。Tân Hoa Tự Điển 1.城的四处,全城。