四孔

sì kǒng tứ khổng

Hán Việt: tứ khổng · Pinyin: sì kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (khổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻政出多门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻政出多门。

Eng

  • Cihui quadripuntal