四宇 sì yǔ · tứ vũ Hán Việt: tứ vũ · Pinyin: sì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 宇 (vũ)Pinyinsì yǔHán Việttứ vũCấu tạo四 + 宇 · tứ + vũ nghĩa thành phần: tứ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天下;四方。Tân Hoa Tự Điển 1.天下;四方。