四定 tứ định Hán Việt: tứ định Tổng quan tứ định (術語)色界天之四禪定也。寄歸傳曰:「敬修四定,善護七篇。」☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 定 (định)Hán Việttứ địnhCấu tạo四 + 定 · tứ + định nghĩa thành phần: tứ + định Nghĩa ViệtCihui tứ định (術語)色界天之四禪定也。寄歸傳曰:「敬修四定,善護七篇。」☸