四察 sì chá · tứ sát Hán Việt: tứ sát · Pinyin: sì chá Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 察 (sát)Pinyinsì cháHán Việttứ sátCấu tạo四 + 察 · tứ + sát nghĩa thành phần: tứ + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用目﹑耳﹑口﹑心察真伪,审正邪。Tân Hoa Tự Điển 1.指用目﹑耳﹑口﹑心察真伪,审正邪。