四對 sì duì · tứ đối Hán Việt: tứ đối · Pinyin: sì duì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 對 (đối)Pinyinsì duìHán Việttứ đốiCấu tạo四 + 對 · tứ + đối nghĩa thành phần: tứ + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧体诗文中的四种对仗。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧体诗文中的四种对仗。