四少 sì shǎo · tứ thiểu Hán Việt: tứ thiểu · Pinyin: sì shǎo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 少 (thiểu)Pinyinsì shǎoHán Việttứ thiểuCấu tạo四 + 少 · tứ + thiểu nghĩa thành phần: tứ + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指少师﹑少傅﹑少阿﹑少保。Tân Hoa Tự Điển 1.指少师﹑少傅﹑少阿﹑少保。