四塵

sì chén tứ trần

Hán Việt: tứ trần · Pinyin: sì chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。色﹑香﹑味﹑触的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。色﹑香﹑味﹑触的总称。