四屏

tứ bình

Hán Việt: tứ bình

Tổng quan

ột bộ bốn bức tranh, hoặc viết chữ Hán. tứ bình tứ bình ☆Một bộ bốn bức tranh, hoặc viết chữ Hán.

Cấu tạo: (tứ) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột bộ bốn bức tranh, hoặc viết chữ Hán. tứ bình tứ bình ☆Một bộ bốn bức tranh, hoặc viết chữ Hán.