四嶽

tứ nhạc

Hán Việt: tứ nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nhạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.四方諸侯之長。《書經.堯典》:「帝曰:『咨!四岳,湯湯洪水方割,蕩蕩懷山襄陵。』」 2.四嶽。參見「四嶽」條。