四嶽 tứ nhạc Hán Việt: tứ nhạc Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 嶽 (nhạc)Hán Việttứ nhạcCấu tạo四 + 嶽 · tứ + nhạc nghĩa thành phần: tứ + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東嶽泰山、西嶽華山、南嶽衡山、北嶽恆山。古代天子巡狩四方,於此朝見諸侯。《文選.陳琳.為曹洪與魏文帝書》:「漢中地形,實有險固,四嶽三塗,皆不及也。」也作「四岳」。