四左 sì zuǒ · tứ tả Hán Việt: tứ tả · Pinyin: sì zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 左 (tả)Pinyinsì zuǒHán Việttứ tảCấu tạo四 + 左 · tứ + tả nghĩa thành phần: tứ + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指从疏附﹑御侮﹑奔走﹑先后四个方面辅佐的大臣。左,同"佐"。