四座 sì zuò · tứ tọa Hán Việt: tứ tọa · Pinyin: sì zuò Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 座 (tọa)Pinyinsì zuòHán Việttứ tọaCấu tạo四 + 座 · tứ + tọa nghĩa thành phần: tứ + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"四坐"。