四弩 sì nǔ · tứ nỗ Hán Việt: tứ nỗ · Pinyin: sì nǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 弩 (nỗ)Pinyinsì nǔHán Việttứ nỗCấu tạo四 + 弩 · tứ + nỗ nghĩa thành phần: tứ + nỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四种用机栝发箭的弓,即夹弩﹑庾弩﹑唐弩﹑大弩。Tân Hoa Tự Điển 1.四种用机栝发箭的弓,即夹弩﹑庾弩﹑唐弩﹑大弩。