四弼 sì bì · tứ bật Hán Việt: tứ bật · Pinyin: sì bì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 弼 (bật)Pinyinsì bìHán Việttứ bậtCấu tạo四 + 弼 · tứ + bật nghĩa thành phần: tứ + bật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四佐。指四位辅佐大臣; 星官名。Tân Hoa Tự Điển 1.四佐。指四位辅佐大臣。 2.星官名。