四徵 sì zhēng · tứ trưng Hán Việt: tứ trưng · Pinyin: sì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 徵 (trưng)Pinyinsì zhēngHán Việttứ trưngCấu tạo四 + 徵 · tứ + trưng nghĩa thành phần: tứ + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四面征讨; 征东﹑征西﹑征南﹑征北四将军的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.四面征讨。 2.征东﹑征西﹑征南﹑征北四将军的合称。