四心 tứ tâm Hán Việt: tứ tâm Tổng quan tứ tâm (名數)慈悲喜捨之四無量心也。見四無量心條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 心 (tâm)Hán Việttứ tâmCấu tạo四 + 心 · tứ + tâm nghĩa thành phần: tứ + tâm Nghĩa ViệtCihui tứ tâm (名數)慈悲喜捨之四無量心也。見四無量心條。☸