四恆 tứ hằng Hán Việt: tứ hằng Tổng quan tứ hằng (雜語)四恒河沙之略。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 恆 (hằng)Hán Việttứ hằngCấu tạo四 + 恆 · tứ + hằng nghĩa thành phần: tứ + hằng Nghĩa ViệtCihui tứ hằng (雜語)四恒河沙之略。☸