四愁

sì chóu tứ sầu

Hán Việt: tứ sầu · Pinyin: sì chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "四愁诗"的省称; 泛指愁思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."四愁诗"的省称。 2.泛指愁思。