四戶 sì hù · tứ hộ Hán Việt: tứ hộ · Pinyin: sì hù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 戶 (hộ)Pinyinsì hùHán Việttứ hộCấu tạo四 + 戶 · tứ + hộ nghĩa thành phần: tứ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四门; 南朝齐永明中,中书舍人四员各住一省,时人呼之为四户。Tân Hoa Tự Điển 1.四门。 2.南朝齐永明中,中书舍人四员各住一省,时人呼之为四户。