四擾

sì rǎo tứ nhiễu

Hán Việt: tứ nhiễu · Pinyin: sì rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马﹑牛﹑羊﹑豕四种驯养的牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马﹑牛﹑羊﹑豕四种驯养的牲畜。