四支 sì zhī · tứ chi Hán Việt: tứ chi · Pinyin: sì zhī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 支 (chi)Pinyinsì zhīHán Việttứ chiCấu tạo四 + 支 · tứ + chi nghĩa thành phần: tứ + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四肢。Tân Hoa Tự Điển 1.四肢。