四放 sì fàng · tứ phóng Hán Việt: tứ phóng · Pinyin: sì fàng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 放 (phóng)Pinyinsì fàngHán Việttứ phóngCấu tạo四 + 放 · tứ + phóng nghĩa thành phần: tứ + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舜放逐四凶之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指舜放逐四凶之事。