四新 tứ tân Hán Việt: tứ tân Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 新 (tân)Hán Việttứ tânCấu tạo四 + 新 · tứ + tân nghĩa thành phần: tứ + tân Nghĩa EngCihui 四新 ìxīn n. <pol.> four news (new ideology, new culture, new customs, new habits)