四景 sì jǐng · tứ cảnh Hán Việt: tứ cảnh · Pinyin: sì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 景 (cảnh)Pinyinsì jǐngHán Việttứ cảnhCấu tạo四 + 景 · tứ + cảnh nghĩa thành phần: tứ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四时的景象。代指四时。Tân Hoa Tự Điển 1.四时的景象。代指四时。