四月
tứ nguyệt
Hán Việt: tứ nguyệt · Pinyin: sì yuè
Tổng quan
Tháng Tư | tháng tư (của năm âm lịch) tứ nguyệt (雜語)梵名額沙荼。Āsada見西域記二。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui Tháng Tư | tháng tư (của năm âm lịch) tứ nguyệt (雜語)梵名額沙荼。Āsada見西域記二。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.小雅》的篇名。共八章。根據〈詩序〉:「四月,大夫刺幽王也。」或亦指遭亂自傷之詩。首章二句為:「四月維夏,六月徂暑。」
Eng
- CC-CEDICT April|fourth month (of the lunar year)
- Cihui April; fourth month (of the lunar year)
ja
- JMdict four months