四望車 sì wàng chē · tứ vọng xa Hán Việt: tứ vọng xa · Pinyin: sì wàng chē Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 望 (vọng) + 車 (xa)Pinyinsì wàng chēHán Việttứ vọng xaCấu tạo四 + 望 + 車 · tứ + vọng + xa nghĩa thành phần: tứ + vọng + xa