四極

sì jí tứ cực

Hán Việt: tứ cực · Pinyin: sì jí

Tổng quan

(điện học) mạch bốn cực

Cấu tạo: (tứ) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện học) mạch bốn cực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四方极远之地; 指四方极远之国; 四境; 古代神话传说中四方的擎天柱; 古代天文学名词。指日月周行四方所达的最远点; 指四肢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方极远之地。 2.指四方极远之国。 3.四境。 4.古代神话传说中四方的擎天柱。 5.古代天文学名词。指日月周行四方所达的最远点。 6.指四肢。

Eng

  • Cihui 四極 sìjí p.w. four remotest parts of the universe