四格 sì gé · tứ cách Hán Việt: tứ cách · Pinyin: sì gé Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 格 (cách)Pinyinsì géHán Việttứ cáchCấu tạo四 + 格 · tứ + cách nghĩa thành phần: tứ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代对在京的官吏进行考核的四条标准。Tân Hoa Tự Điển 1.清代对在京的官吏进行考核的四条标准。