四梵

sì fàn tứ phạm

Hán Việt: tứ phạm · Pinyin: sì fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓色界四禅诸天之王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓色界四禅诸天之王。