四棱
tứ lăng
Hán Việt: tứ lăng · Pinyin: sì léng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四面有棱角; 四方角落,四周。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四面有棱角。 2.四方角落,四周。
Eng
- Cihui 四棱 ìléng n. edges of a cubic object
Hán Việt: tứ lăng · Pinyin: sì léng