四注

sì zhù tứ chú

Hán Việt: tứ chú · Pinyin: sì zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四周环绕; 指四周环绕的走廊; 指屋宇﹑棺椁四边有檐,可使顶上的水从四面流下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四周环绕。 2.指四周环绕的走廊。 3.指屋宇﹑棺椁四边有檐,可使顶上的水从四面流下。