四清

sì qīng tứ thanh

Hán Việt: tứ thanh · Pinyin: sì qīng

Tổng quan

Phong trào Bốn Thanh Lọc (1963-66) | viết tắt của 四清運動|四清运动

Cấu tạo: (tứ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phong trào Bốn Thanh Lọc (1963-66) | viết tắt của 四清運動|四清运动

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐律名。指宫清﹑商清﹑角清﹑征清四高声; 四位清高的人,即晋王羲之﹑唐轩辕弥明﹑卢仝﹑宋林逋的合称。见元揭傒斯《题四清图》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐律名。指宫清﹑商清﹑角清﹑征清四高声。 2.四位清高的人,即晋王羲之﹑唐轩辕弥明﹑卢仝﹑宋林逋的合称。见元揭傒斯《题四清图》诗。

Eng

  • CC-CEDICT the Four Cleanups Movement (1963-66)|abbr. for 四清運動|四清运动[Si4 qing1 Yun4 dong4]
  • Cihui the Four Cleanups Movement (1963-66); abbr. for 四清運動|四清运动