四潰 sì kuì · tứ hội Hán Việt: tứ hội · Pinyin: sì kuì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 潰 (hội)Pinyinsì kuìHán Việttứ hộiCấu tạo四 + 潰 · tứ + hội nghĩa thành phần: tứ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四散溃逃。Tân Hoa Tự Điển 1.四散溃逃。