四溟 sì míng · tứ minh Hán Việt: tứ minh · Pinyin: sì míng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 溟 (minh)Pinyinsì míngHán Việttứ minhCấu tạo四 + 溟 · tứ + minh nghĩa thành phần: tứ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"四冥"; 四海,四方之海; 指全国﹑天下。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"四冥"。 2.四海,四方之海。 3.指全国﹑天下。