四現 tứ hiện Hán Việt: tứ hiện Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 現 (hiện)Hán Việttứ hiệnCấu tạo四 + 現 · tứ + hiện nghĩa thành phần: tứ + hiện Nghĩa EngCihui 四現 ìxiàn v. appear everywhere