四甲 sì jiǎ · tứ giáp Hán Việt: tứ giáp · Pinyin: sì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 甲 (giáp)Pinyinsì jiǎHán Việttứ giápCấu tạo四 + 甲 · tứ + giáp nghĩa thành phần: tứ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋代科举考试殿试的第四等; 指五甲中的前四甲。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代科举考试殿试的第四等。 2.指五甲中的前四甲。