四百 sì bǎi · tứ bách Hán Việt: tứ bách · Pinyin: sì bǎi Tổng quan bốn trăm Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách)Pinyinsì bǎiHán Việttứ báchCấu tạo四 + 百 · tứ + bách nghĩa thành phần: tứ + bách Nghĩa ViệtCihui bốn trămEngCihui 四百 ìbǎi* num. four hundred; 400