四益 sì yì · tứ ích Hán Việt: tứ ích · Pinyin: sì yì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 益 (ích)Pinyinsì yìHán Việttứ íchCấu tạo四 + 益 · tứ + ích nghĩa thành phần: tứ + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因谦让而得到的四种好处; 指益言﹑益事﹑益文﹑益友。Tân Hoa Tự Điển 1.指因谦让而得到的四种好处。 2.指益言﹑益事﹑益文﹑益友。