四監

sì jiān tứ giam

Hán Việt: tứ giam · Pinyin: sì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌管山﹑泽﹑林﹑川的官员; 指周代县属四郡所设的郡大夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管山﹑泽﹑林﹑川的官员。 2.指周代县属四郡所设的郡大夫。